Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tâm sự" (1)
tâm sự
Tiếng Anh
Động từconfide
Cô ấy tâm sự với bạn thân.
She confided in her close friend.
Từ liên quan "tâm sự" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tâm sự" (1)
Cô ấy tâm sự với bạn thân.
She confided in her close friend.
